.
máy scan Fujitsu Fi-7260

Fujitsu Fi-7260

Máy quét Fi-7260 cung cấp chức năng quét màu với tốc độ lên đến 60 trang mỗi phút hoặc 120 hình ảnh trong một phút với các tài liệu khổ A4 cũng như quét phẳng chỉ trong vòng 1,7 giây. Nó được thiết kế để được đặt trên một máy tính để bàn cho vị trí thuận tiện trong một nhà hoặc thiết lập văn phòng nhỏ. Ngoài ra, bộ nạp tài liệu tự động 80 trang của nó cho phép bạn để máy quét không được giám sát trong một khoảng thời gian.

  • Fast, 60 ppm / 120 ipm scanning in color, grayscale and monochrome
  • Tốc độ 60 trang/phút, 120 ảnh/phút ở phân giải 300 dpi
  • Khay chứa giấy 80 tờ
  • Công suất lên tới 8.000 tờ/ngày
  • Khả năng quét thẻ nhựa có chữ nổi
  • Kết nối USB 3.0
  • Đèn LED tiết kiệm năng lượng
  • Màn hình LCD đa dòng
  • Chức năng phát hiện kẹt giấy thông minh ISOP
  • Tự động chỉnh sửa ảnh với PaperStream IP (TWAIN/ISIS)
  • Phần mềm quản lý tài liệu PaperStream Capture
  • Quản lý các máy quét tập trung
  • Chuyển đổi tài liệu TIẾNG VIỆT thành văn bản để chỉnh sửa nội dung

Kiểu máy:

ADF (Khay nạp tài liệu tự động) + Mặt kính Flatbed

Chế độ quét (Màu/Xám/Đen trắng):

Một mặt/ Hai mặt

Cảm biến:

Color CCDs (Color Charge Coupled Device)

Nguồn sáng:

White LED Array

Khả năng phát hiện nhiều tài liệu:

Phát hiện chồng chéo (Cảm biến siêu âm), Phát hiện độ dài

Khổ giấy ADF:

Tối đa: 216 mm x 355,6 mm (8,5 inch x 14 inch)
Tối thiểu: 50,8 mm x 54 mm (2 inch x 2,13 inch) (Ngang / Dọc)
Kéo giấy dài: 216 mm x 5.588 mm (8,5 inch x 220 inch) (chiều dài vượt quá 34 inch sẽ bị giới hạn khi sử dụng PaperStream IP ở 200 dpi trở xuống. 300 dpi là 215 inch)

Khổ giấy Flatbed:

Tối đa: 216 mm x 297 mm (8,5 inch x 11,69 inch)

Định lượng giấy (Độ dày):
 

Giấy: 27 g/m² đến 413 g/m² (7,2 lb. đến 110 lb.); Kích thước nhỏ hơn A8: 127 đến 209 g/m2 (34 đến 56 lb)
Thẻ nhựa: Lên đến 1,4 mm, quét tối đa 3 thẻ cùng một lúc khi sử dụng ADF, thẻ dập nổi mỗi lần chỉ quét được một thẻ

Tốc độ quét A4 để dọc (Màu, Xám, Đen trắng):

ADF: Một mặt 60 ppm; Hai mặt 120 ipm (200/300 dpi)
Flatbed: 1,7 giây (200 dpi)

Dung lượng khay giấy ADF:

80 tờ (A4: 80g/m2)

Công suất quét ngày:

9000 tờ/ngày

Độ phân giải quang học:

600 dpi

Độ phân giải bản quét:

50-600 dpi (tăng từng 1 dpi), tối đa 1,200 dpi (driver)

Độ sâu màu:

Màu 24 bit, Xám 8 bit, Trắng đen 1bit

Xử lý hình ảnh đồ họa:

65,536 levels (16-bit)

Cổng kết nối máy tính:

USB 3.0 /USB 2.0 /USB 1.1 (backward compatible)

Chức năng xử lý hình ảnh:

Phần cứng: chống xiên, cắt lề
Phần mềm: Xử lý đa ảnh, Tự nhận biết màu ảnh, Tự bỏ qua trang trắng, Các chế độ: i-DTC, DTC nâng cao, DTC đơn giản hóa, Làm mờ lỗi, Hòa sắc, Làm mượt ảnh, Tăng độ nét hình ảnh, Tự bỏ màu (Không tự bỏ màu, Đặt màu cần bỏ, Màu bão hòa), sRGB, Xóa vết đục lỗ, Loại bỏ tab, Chia ảnh, Làm mờ đường sọc do lỗi máy in

Phần mềm đi kèm:
 

PaperStream IP Driver (TWAIN/TWAIN x64/ISIS), WIA Driver, PaperStream Capture, ScanSnap Manager for fi Series, Software Operation Panel, Error Recovery Guide, ABBYY FineReader for ScanSnap™, Scanner Central Admin

Phần mềm tùy chọn:

2D Barcode for PaperStream, Carrier Sheet, Black Document Pad, PaperStream Capture Pro

Hệ điều hành hỗ trợ:

Windows® 10 (32-bit / 64-bit), Windows® 8.1 (32-bit / 64-bit), Windows® 7 (32-bit / 64-bit), Windows Server® 2019 (64-bit), Windows Server® 2016 (64-bit), Windows Server® 2012 R2 (64-bit), Windows Server® 2012 (64-bit), Windows Server® 2008 R2 (64-bit), Windows Server® 2008 (32-bit / 64-bit), Linux (Ubuntu)

Nguồn điện:

AC 100 đến 240 V ± 10%

Cân nặng:

8,8 kg

Xuất xứ:
  Indonesia